So sánh Isuzu QKR 210 1t9 với Hyundai N500, Hino XZU650L, Jac N200, Fuso Canter 4.99 (2025) So sánh Isuzu QKR 210 1T9 với Hyundai N500 và Hino XZU650L - Xe tải nhẹ 2025
Logo Isuzu

hotlineminh 

So sánh Isuzu QKR 210 1T9 – 2T3 thùng dài 4m4 với Hyundai N500, Hino XZU650L, JAC N200 và Fuso Canter 4.99 [2025]

So sánh Isuzu QKR 210 với Hyundai New Mighty N500LA, Hino XZU650L, JAC N200 và Fuso Canter 4.99 – Lựa chọn tối ưu trong phân khúc 1.9 tấn

1. Giới thiệu chung

Trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 2 tấn, đặc biệt là dòng 1.9 tấn – 2.3 tấn, khách hàng có nhiều sự lựa chọn từ các thương hiệu nổi tiếng như Isuzu, Hyundai, Hino, JAC, Fuso. Tuy nhiên, đâu mới là lựa chọn tối ưu để vừa tiết kiệm chi phí, vừa đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài?
Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh chi tiết Isuzu QKR 210 (QMR77HE5A) với các đối thủ cùng phân khúc: Hyundai New Mighty N500LA, Hino XZU650L, JAC N200, Fuso Canter 4.99.


2. Bảng so sánh thông số kỹ thuật cơ bản

Thông sốIsuzu QKR 210 (1T9 – 2T3, thùng 4m4)Hyundai New Mighty N500LAHino XZU650LJAC N200Fuso Canter 4.99
Động cơIsuzu 4JH1E5NC – 120PsD4CB – 130PsN04C-VB – 136Ps2.8L – 110PsMitsubishi 4M42 – 110Ps
Tải trọng1.9 – 2.3 tấn2.1 tấn2.5 tấn2 tấn2.5 tấn
Kích thước thùng4.400 mm4.400 mm4.350 mm4.200 mm4.500 mm
Tiêu hao nhiên liệu~6.5 – 7 lít/100km~9 lít/100km~10 lít/100km~9 – 10 lít/100km~9 – 10 lít/100km

Giá bán

(tham khảo)

~588 triệu (có hỗ trợ trả góp 85%)~630 – 650 triệu~670 – 700 triệu~470 – 490 triệu~620 – 640 triệu

3. So sánh chi phí đầu tư và vận hành

  • Isuzu QKR 210: Chi phí đầu tư ban đầu thấp (~588 triệu), tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc, dễ bảo dưỡng, phụ tùng phổ biến.

  • Hyundai N500LA: Giá cao hơn Isuzu khoảng 40 – 60 triệu, tốn nhiên liệu hơn, phụ tùng chính hãng khá đắt.

  • Hino XZU650L: Giá cao nhất phân khúc, nhưng thương hiệu uy tín, xe bền bỉ, phù hợp doanh nghiệp lớn.

  • JAC N200: Giá rẻ nhất, nhưng độ bền và tiết kiệm nhiên liệu kém hơn, dễ xuống cấp.

  • Fuso Canter 4.99: Giá tầm trung, thương hiệu mạnh, nhưng chi phí phụ tùng cao, khó kiếm hơn.


4. Ưu – Nhược điểm từng dòng xe

🚚 Isuzu QKR 210 (1T9 – 2T3, thùng 4m4)

Ưu điểm:

  • Động cơ Isuzu bền bỉ, siêu tiết kiệm nhiên liệu (6.5 – 7 lít/100km).

  • Thùng dài 4m4 → chở được nhiều loại hàng, dễ vào phố.

  • Chi phí bảo dưỡng thấp, phụ tùng dễ tìm.

  • Giá hợp lý, dễ bán lại.

Nhược điểm:

  • Công suất chỉ 105Ps, yếu hơn Hyundai và Hino.

  • Cabin thiết kế đơn giản, ít trang bị tiện nghi.

  • Isuzu QKR 210 1.9 tấn thùng kín composite bửng nâng – giá xe tải Isuzu 1t9, Isuzu 1 tấn 9, Isuzu 1.9 tấn, thùng dài 4.4m

🚚 Hyundai New Mighty N500LA

Ưu điểm:

  • Động cơ D4CB mạnh mẽ 130Ps.

  • Cabin hiện đại, thoải mái, nhiều option.

  • Thương hiệu Hàn Quốc quen thuộc tại Việt Nam.

Nhược điểm:

  • Giá cao hơn Isuzu (khoảng 40 – 60 triệu).

  • Hao nhiên liệu hơn Isuzu.

  • Phụ tùng chính hãng đắt đỏ.

Hyundai Mighty N500LA thùng mui bạt, so sánh với Isuzu QKR 210 1t9, Isuzu 1 tấn 9, Isuzu thùng dài 4.4m


🚚 Hino XZU650L

Ưu điểm:

  • Động cơ N04C-VB mạnh mẽ 136Ps.

  • Khung gầm chắc chắn, tải khỏe.

  • Thương hiệu Nhật Bản, độ bền cao.

Nhược điểm:

  • Giá bán cao nhất phân khúc (~670 – 700 triệu).

  • Hao nhiên liệu nhiều hơn.

  • Khó tiếp cận khách hàng mới khởi nghiệp.

Hino XZU650L sắt xi, so sánh với Isuzu QKR 210 1t9, Isuzu 1.9 tấn, Isuzu 2 tấn 3, thùng dài 4.4m


🚚 JAC N200

Ưu điểm:

  • Giá rẻ nhất phân khúc (~470 – 490 triệu).

  • Thùng dài 4.2m, đáp ứng nhu cầu hàng cồng kềnh.

Nhược điểm:

  • Hao dầu, chi phí vận hành cao.

  • Độ bền không bằng Isuzu, Hyundai, Hino.

  • Giá trị bán lại thấp.

Jac N200 thùng kín, so sánh Isuzu QKR 210 1t9, Isuzu 1 tấn 9, Isuzu 2t3, thùng dài 4.4m


🚚 Fuso Canter 4.99

Ưu điểm:

  • Thương hiệu Đức – Nhật (Mitsubishi Fuso).

  • Khung gầm chắc chắn, thùng dài 4.5m.

  • Công suất 110Ps, tải khỏe.

Nhược điểm:

  • Giá bán ~620 – 640 triệu.

  • Phụ tùng ít phổ biến, chi phí thay thế cao.

  • Trọng tải 2.5 tấn → khó vào phố ở một số khu vực.

Fuso Canter 4.99 thùng kín, so sánh với Isuzu QKR 210 1.9 tấn, Isuzu 1t9, Isuzu thùng dài 4.4m


5. Vì sao nên chọn Isuzu QKR 210?

  • Tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc → lợi nhuận cao hơn cho chủ xe.

  • Thùng dài 4.4m linh hoạt cho nhiều loại hàng.

  • Giá bán hợp lý, dễ mua trả góp (hỗ trợ vay đến 85%).

  • Độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp, phụ tùng sẵn có.

  • Thương hiệu Nhật Bản được tin dùng rộng rãi tại Việt Nam.


6. FAQ – Câu hỏi thường gặp

❓ Isuzu QKR 210 có được vào thành phố không?
👉 Có. Với tải trọng 1T9 – 2T3 và thùng dài 4m4, Isuzu QKR 210 được phép vào thành phố theo quy định hiện hành.

❓ Mua Isuzu QKR 210 trả góp cần chuẩn bị gì?
👉 Chỉ cần CMND/CCCD, hộ khẩu, chứng minh thu nhập (nếu có). Đại lý hỗ trợ vay đến 85%, thủ tục nhanh chóng.

❓ So với Hyundai 500LA, tại sao nên chọn Isuzu QKR 210?
👉 Giá mềm hơn, tiết kiệm dầu hơn, chi phí bảo dưỡng thấp hơn.

❓ Chi phí bảo dưỡng Isuzu QKR 210 có cao không?
👉 Rất thấp so với Hino, Hyundai, Fuso. Phụ tùng phổ biến, dễ thay thế.


7. Liên hệ tư vấn & báo giá

Để được tư vấn chi tiết – lái thử – báo giá ưu đãi dòng xe tải Isuzu QKR 210 (1T9 – 2T3, thùng dài 4m4), vui lòng liên hệ:

📞 Hotline: 0906 345 922
🌐 Website: dailyisuzu.com

Liên hệ mua xe Isuzu QKR 210 tải trọng 1.9 tấn giá tốt hotline 0906345922

YÊU CẦU BÁO GIÁ NHANH
#
1
2
3
4
 

ĐẠI LÝ ISUZU CHÍNH HÃNG

 icon_hotline Đ/Thoại: 0906.345.922

icon_email_hot Email: dailyisuzuhcm@gmail.com

icon_web Website: www.dailyisuzu.com

facebook-icon-1024x1024 Fanpage: Fb/dailyisuzu

icon-youtube Youtube: Youtube.com/isuzu